Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bellied

//

* tính từ
Biến thể từ bellied quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a belly; often used in combination\ns. curving outward

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...