Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bellied

/'belid/

“bellied” là quá khứ của bellied — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bellied quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bellied

//

* tính từ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a belly; often used in combination s. curving outward

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...