bellied
/'belid/
“bellied” là quá khứ của bellied — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bellied quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bellied
//
* tính từĐịnh nghĩa tiếng Anh
a. having a belly; often used in combination s. curving outward