Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bellyache

/'belieik/ phổ biến #37052

“belly-aching” là hiện tại phân từ của bellyache — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bệnh đau bụng danh từ

“After eating too much, I had a bellyache.”Sau khi ăn quá nhiều, tôi bị đau bụng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bellyache

//

* danh từ
  • bệnh đau bụng* nội động từ
  • rên rỉ, than van
Định nghĩa tiếng Anh

n an ache localized in the stomach or abdominal region v complain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...