Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belt

/belt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2430

“belted” là quá khứ của belt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dây đai danh từ

“He wore a belt with his trousers.”Anh ấy đeo một dây đai với quần của mình.

Đồng nghĩa sashstrap
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belt

/belt/

danh từ

  • dây lưng, thắt lưng
  • dây đai (đeo gươm...)
  • dây curoa
  • vành đai

thành ngữ

  1. to hit below the belt
    • (xem) hit
  2. to tighten one's belt
    • (xem) tighten

ngoại động từ

  • đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng
  • quật bằng dây lưng
  • đeo vào dây đai (gươm...)
  • đánh dấu (cừu...) bằng đai màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. endless loop of flexible material between two rotating shafts or pulleys n. a band to tie or buckle around the body (usually at the waist) n. an elongated region where a specific condition or characteristic is found n. ammunition (usually of small caliber) loaded in flexible linked strips for use in a machine gun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...