Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bending

/'bendiŋ/ phổ biến #22428
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bending

//

  • sự uốn
  • pure b. sự uốn thuần tuý (của dầm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. movement that causes the formation of a curve n. the act of bending something

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...