Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22428

bending

//

  • sự uốn
  • pure b. sự uốn thuần tuý (của dầm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. movement that causes the formation of a curve\nn. the act of bending something

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...