Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #225

under

/'ʌndə/

giới từ

  • dưới, ở dưới
    • to be under water: ở dưới nước
    • to be under cover: có che kín, có bọc kín; có mui, có mái che
    • to be under key: bị giam giữ, bị nhốt
  • dưới, chưa đầy, chưa đến
    • under eighteen years of age: dưới mười tám tuổi
    • to be under age: chưa đến tuổi trưởng thành
    • to run a hundred metres under eleven seconds: chạy một trăm mét dưới mười một giây
  • dưới (sự lãnh đạo, quyền...)
    • under the leadership of: dưới sự lãnh đạo của
    • under the domination of: dưới sự thống trị của
  • đang, trong
    • the car is under repair: xe đang chữa
    • to be under construction: đang được xây dựng
    • the point under discussion: vấn đề đang được bàn cãi
    • to be under way: đang đi, đang trên đường đi; đang tiến hành
    • under these circumstances: trong hoàn cảnh này
    • under these conditions: trong những điều kiện này

phó từ

  • dưới
    • the ship went under: con tàu chìm nghỉm dưới nước
    • to keep the people under: bắt nhân dân phục tùng

tính từ

  • dưới
    • under jaw: hàm dưới
Đồng nghĩa beneathbelow
Trái nghĩa onabove
Định nghĩa tiếng Anh

s. lower in rank, power, or authority\nr. down to defeat, death, or ruin\nr. through a range downward\nr. into unconsciousness

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...