Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1450

below

/bi'lou/

phó từ

  • ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
    • as it will be said below: như sẽ nói ở dưới đây
    • the court below: toà án dưới

giới từ

  • dưới, ở dưới, thấp hơn
    • ten degrees below 0: mười độ dưới 0
    • the average: dưới trung bình
    • the horizon: dưới chân trời
  • không xứng đáng; không đáng phải quan tâm
    • to be below someone's hope: không xứng đáng với sự mong đợi của ai

thành ngữ

  1. below the mark
    • (xem) mark
  2. belong par
    • (xem) par
Đồng nghĩa underbeneathunderneath
Trái nghĩa aboveover
Định nghĩa tiếng Anh

r. in or to a place that is lower\nr. at a later place\nr. (in writing) see below

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...