Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9425

bestow

/bi'stou/

ngoại động từ

  • bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho
  • để, đặt
    • to bestow the luggage on the rack: để hành lý lên giá
  • cho trọ; tìm chỗ ở cho
    • to bestow someone for the night: cho ai ngủ trọ lại ban đêm
Định nghĩa tiếng Anh

v. give as a gift

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...