Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bestow

/bi'stou/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9425

“bestows” là ngôi 3 số ít của bestow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ban tặng, trao tặng (danh hiệu/vinh dự) động từ

“The university bestowed an honorary degree upon the philanthropist.”Trường đại học trao bằng danh dự cho nhà từ thiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bestow

/bi'stou/

ngoại động từ

  • bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho
  • để, đặt
    • to bestow the luggage on the rack: để hành lý lên giá
  • cho trọ; tìm chỗ ở cho
    • to bestow someone for the night: cho ai ngủ trọ lại ban đêm
Định nghĩa tiếng Anh

v. give as a gift

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...