bestow
/bi'stou/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9425
“bestowed” là quá khứ phân từ của bestow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ban tặng, trao tặng (danh hiệu/vinh dự)
động từ
“The university bestowed an honorary degree upon the philanthropist.”Trường đại học trao bằng danh dự cho nhà từ thiện.
Biến thể từ
bestowed quá khứ phân từ
bestowed quá khứ
bestowing hiện tại phân từ
bestows ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bestow
/bi'stou/
ngoại động từ
- bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho
- để, đặt
- to bestow the luggage on the rack: để hành lý lên giá
- cho trọ; tìm chỗ ở cho
- to bestow someone for the night: cho ai ngủ trọ lại ban đêm
Định nghĩa tiếng Anh
v. give as a gift