Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

betroth

/bi'trouð/ GRE phổ biến #31735

“betroths” là ngôi 3 số ít của betroth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hứa hôn, đính hôn động từ

“They decide to betroth each other after dating for a year.”Họ quyết định hứa hôn với nhau sau một năm hẹn hò.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

betroth

/bi'trouð/

ngoại động từ

  • hứa hôn, đính hôn
    • to be betrothed to someone: hứa hôn với ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. give to in marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...