betroth
/bi'trouð/ GRE phổ biến #31735
“betroths” là ngôi 3 số ít của betroth — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Hứa hôn, đính hôn
động từ
“They decide to betroth each other after dating for a year.”Họ quyết định hứa hôn với nhau sau một năm hẹn hò.
Biến thể từ
betrothed quá khứ phân từ
betrothed quá khứ
betrothing hiện tại phân từ
betroths ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
betroth
/bi'trouð/
ngoại động từ
- hứa hôn, đính hôn
- to be betrothed to someone: hứa hôn với ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. give to in marriage