Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #30215

bewilder

/bi'wildə/

ngoại động từ

  • làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be confused emotionally

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...