bewilder
/bi'wildə/
ngoại động từ
- làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác
Biến thể từ
bewildered quá khứ phân từ
bewildered quá khứ
bewilders ngôi 3 số ít
bewildering hiện tại phân từ
bewilders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be confused emotionally