Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biblical

/'biblikəl/ Collins ★ phổ biến #5176

Nghĩa thường dùng

thuộc Kinh Thánh tính từ

“The biblical stories have been passed down for generations.”Các câu chuyện trong Kinh Thánh đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Đồng nghĩa scripturalprophetic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biblical

/'biblikəl/

tính từ

  • (thuộc) kinh thánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to or contained in or in accordance with the Bible a. in keeping with the nature of the Bible or its times or people

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...