Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bigot

/'bigət/ GRE phổ biến #16852
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bigot

/'bigət/

danh từ

  • người tin mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prejudiced person who is intolerant of any opinions differing from his own

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...