bird
/bə:d/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1122
“birded” là quá khứ của bird — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chim
danh từ
“The bird is singing in the tree.”Con chim đang hót trên cây.
Biến thể từ
birds số nhiều
birding hiện tại phân từ
birded quá khứ
birds ngôi 3 số ít
birded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bird
/bə:d/
danh từ
- con chim
- (thông tục) gã, thằng cha
- a queer bird: thằng cha kỳ dị
- (từ lóng) cô gái
thành ngữ
- a bird in the bush
- điều mình không biết; điều không chắc chắn có
- birds of a feather
- những người giống tính nết nhau, những người cùng một giuộc
- birds of a feather flock together
- (tục ngữ) ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
- a bird in the hand
- vật mình có chắc trong tay; điều mình chắc chắn
- a bird in the hand is worth two in the bush
- (tục ngữ) không nên thả mồi bắt bóng
- bird of ill omen
- người mang tin xấu
- người không may, người gặp vận rủi
- bird of passage
- chim di trú; (nghĩa bóng) người nay đây mai đó
- bird of peace
- chim hoà bình, bồ câu
- to get the bird
- bị huýt sáo, bị la ó
- bị đuổi đi
- to give someone the bird
- huýt sáo ai, la ó ai
- đuổi ai, tống cổ ai đi
- to kill two birds with one stone
- một công đôi việc
- little bird
- người báo tin vô danh
- old bird
- (xem) old
Định nghĩa tiếng Anh
n. warm-blooded egg-laying vertebrates characterized by feathers and forelimbs modified as wings n. the flesh of a bird or fowl (wild or domestic) used as food v. watch and study birds in their natural habitat