Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparrow

/'spærou/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14123
Biến thể từ sparrows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparrow

/'spærou/

danh từ

  • (động vật học) chim sẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several small dull-colored singing birds feeding on seeds or insects

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...