Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blandish

/'blændiʃ/

ngoại động từ

  • xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v praise somewhat dishonestly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...