Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blastema

/blæs'ti:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blastema

/blæs'ti:mə/

danh từ

  • (sinh vật học) mầm gốc, nha bào
Định nghĩa tiếng Anh

n a mass of undifferentiated cells from which an organ or body part develops

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...