Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blate

/bleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blate

//

* tính từ
  • nhút nhát; rụt rè
Định nghĩa tiếng Anh

v cry plaintively s disposed to avoid notice; (`blate' is a Scottish term for bashful)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...