Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blate

//

* tính từ
  • nhút nhát; rụt rè
Định nghĩa tiếng Anh

v cry plaintively\ns disposed to avoid notice; (`blate' is a Scottish term for bashful)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...