bleak
/bli:k/
tính từ
- trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm
- bleak house: căn nhà lạnh lẽo hoang vắng
- dãi gió
- a bleak hillside: sườn đồi dãi gió
danh từ
- (động vật học) cá mương Âu
Định nghĩa tiếng Anh
s. unpleasantly cold and damp
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. unpleasantly cold and damp
Đang tải...