Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7297

bleak

/bli:k/

tính từ

  • trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm
    • bleak house: căn nhà lạnh lẽo hoang vắng
  • dãi gió
    • a bleak hillside: sườn đồi dãi gió

danh từ

  • (động vật học) cá mương Âu
Định nghĩa tiếng Anh

s. unpleasantly cold and damp

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...