Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blotch

/blɔtʃ/ GRE phổ biến #21129

“blotching” là hiện tại phân từ của blotch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blotch

/blɔtʃ/

danh từ

  • nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da)
  • vết (mực, sơn...)
  • (từ lóng) giấy thấm

ngoại động từ

  • làm bẩn, bôi bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an irregularly shaped spot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...