Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blow

/blәu/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1414

“blows” là số nhiều của blow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thổi, đánh động từ

“I will blow out the candles.”Tôi sẽ thổi tắt nến.

Đồng nghĩa gustrush
Trái nghĩa calmstill
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blow

//

  • (Tech) thổi, quạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a powerful stroke with the fist or a weapon n. an impact (as from a collision) n. forceful exhalation through the nose or mouth v. exhale hard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...