Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10137

gust

/gʌst/

danh từ

  • cơn gió mạnh
    • gust of wind: cơn gió mạnh
    • the wind is blowing in gusts: gió thổi từng cơn
  • cơn mưa rào
    • gust of rain: trận mưa rào
  • ngọn lửa cháy bùng
  • cơn (giận...)
    • gusts of rage: cơn giận điên lên

nội động từ

  • thổi giật từng cơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong current of air

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...