Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18018

boarder

/'bɔ:də/

danh từ

  • người ăn cơm tháng
  • học sinh nội trú
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khách đi tàu (thuỷ)
Biến thể từ boarders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who forces their way aboard ship\nn. a pupil who lives at school during term time

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...