boarder
/'bɔ:də/
danh từ
- người ăn cơm tháng
- học sinh nội trú
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khách đi tàu (thuỷ)
Biến thể từ
boarders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who forces their way aboard ship\nn. a pupil who lives at school during term time