Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boastful

/'boustful/ TOEFL phổ biến #26220
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boastful

/'boustful/

tính từ

  • thích khoe khoang, khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh

s. exhibiting self-importance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...