Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombe

/bәumb/
Biến thể từ bombes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombe

//

* danh từ
  • món tráng miệng đông lạnh (kem làm thành hình tròn hoặc nón)

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...