booted
/'bu:tid/ phổ biến #33133
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
booted
//
- mang giầy kiểu nào đó
Định nghĩa tiếng Anh
s. wearing boots
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. wearing boots
Đang tải...