bootleg
/'bu:tleg/ Collins ★ phổ biến #23417
“bootlegging” là hiện tại phân từ của bootleg — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bootlegs số nhiều
bootlegged quá khứ phân từ
bootlegging hiện tại phân từ
bootlegged quá khứ
bootlegs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bootleg
/'bu:tleg/
danh từ
- ống giày ống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu lậu
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bán rượu lậu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the part of a boot above the instep v. sell illicit products such as drugs or alcohol v. produce or distribute illegally s. distributed or sold illicitly