Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bootleg

/'bu:tleg/ Collins ★ phổ biến #23417

“bootlegs” là số nhiều của bootleg — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bootleg

/'bu:tleg/

danh từ

  • ống giày ống
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu lậu

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bán rượu lậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of a boot above the instep v. sell illicit products such as drugs or alcohol v. produce or distribute illegally s. distributed or sold illicitly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...