boxing
/'bɔksiɳ/
danh từ
- quyền thuật, quyền Anh
Biến thể từ
boxing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. fighting with the fists
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. fighting with the fists
Đang tải...