Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brace

/breis/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6591

“braced” là quá khứ của brace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chống đỡ, giữ chặt; niềng động từ

“Workers braced the wall to prevent it from collapsing.”Công nhân chống đỡ bức tường để ngăn nó sụp đổ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brace

//

  • (Tech) thanh chống; chống (đ); gia cường (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a support that steadies or strengthens something else n. either of two punctuation marks ({ or }) used to enclose textual material n. a rope on a square-rigged ship that is used to swing a yard about and secure it n. elastic straps that hold trousers up (usually used in the plural)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...