brachium
/'breikjәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brachium
//
* danh từ- số nhiều brachia
- tay; chi trước; chân trước; chân cuốn
- cuốn tiểu não
Định nghĩa tiếng Anh
n. (biology) a branching or armlike part of an animal