Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brachium

/'breikjәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brachium

//

* danh từ
  • số nhiều brachia
  • tay; chi trước; chân trước; chân cuốn
  • cuốn tiểu não
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) a branching or armlike part of an animal

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...