Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brain

/brein/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1189

“braining” là hiện tại phân từ của brain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

não danh từ

“The brain controls our body.”Não điều khiển cơ thể của chúng ta.

Đồng nghĩa cerebrumintellect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brain

//

  • (Tech) bộ não; trí tuệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. that part of the central nervous system that includes all the higher nervous centers; enclosed within the skull; continuous with the spinal cord n. mental ability n. the brain of certain animals used as meat v. hit on the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...