Từ điển Anh–Việt
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "brained". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (13)
birdbrained
ngu xuẩn, ngốc nghếch
hare-brained
tính từ: liều lĩnh, khinh suất, nông nổi
crack-brained
tính từ: gàn, dở hơi
feather-brained
tính từ: ngu ngốc, đần độn
cockbrained
đầu óc lỗ mãng
fat-brained
óc đần độn
clay-brained
ngu ngốc; óc đất sét
rank-brained
ngu độn
addle-brained
tính từ: đầu óc lẫn quẫn, quẫn trí, rối trí
rattle-brained
tính từ: có nhiều chuột
scatter-brained
tính từ: đoảng, vô ý vô tứ
shatter-brained
đầu óc đểnh đoảng; tinh thần phân lập; vô ý vô tứ
weather-brained
xem weather-headed