Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

branchial

/'bræɳkiəl/ phổ biến #28224
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

branchial

/'bræɳkiəl/

tính từ

  • (thuộc) mang; như mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to gills (or to parts of the body derived from embryonic gills)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...