branchial
/'bræɳkiəl/ phổ biến #28224
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
branchial
/'bræɳkiəl/
tính từ
- (thuộc) mang; như mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to gills (or to parts of the body derived from embryonic gills)