branchiate
/'brækieit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
branchiate
/'brækieit/
tính từ
- có mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
a. provided with gills
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. provided with gills
Đang tải...