Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

branchiate

/'brækieit/

tính từ

  • có mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

a. provided with gills

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...