Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

branchiate

/'brækieit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

branchiate

/'brækieit/

tính từ

  • có mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

a. provided with gills

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...