Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brandish

/'brændiʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13627

Nghĩa thường dùng

vung lên, khoe khoang động từ

“He brandished his sword in the air.”Anh ta vung thanh kiếm lên không trung.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brandish

/'brændiʃ/

ngoại động từ

  • khua, vung gươm...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. move or swing back and forth v. exhibit aggressively

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...