brandy
/'brændi/ Collins ★ phổ biến #10392
Biến thể từ
brandies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brandy
/'brændi/
danh từ
- rượu branđi, rượu mạnh
thành ngữ
- brandy blossomed nose
- mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. distilled from wine or fermented fruit juice