Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10392

brandy

/'brændi/

danh từ

  • rượu branđi, rượu mạnh

thành ngữ

  1. brandy blossomed nose
    • mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)
Biến thể từ brandies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. distilled from wine or fermented fruit juice

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...