Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brant

/'brent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brant

/'brent/

-goose)
/'brent'gu:s/ (brant)
/'brænt/ (brant-goose)
/'brænt'gu:s/

danh từ

  • (động vật học) ngỗng trời branta
Định nghĩa tiếng Anh

n. small dark geese that breed in the north and migrate southward

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...