brash
/bræʃ/
danh từ
- đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ
- đống cành cây xén (hàng rào)
tính từ
- dễ vỡ, dễ gãy, giòn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn láo, hỗn xược
Định nghĩa tiếng Anh
s. offensively bold
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. offensively bold
Đang tải...