Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13535

brash

/bræʃ/

danh từ

  • đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ
  • đống cành cây xén (hàng rào)

tính từ

  • dễ vỡ, dễ gãy, giòn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn láo, hỗn xược
Định nghĩa tiếng Anh

s. offensively bold

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...