Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2382

breakfast

/'brekfəst/

danh từ

  • bữa ăn sáng, bữa điểm tâm

động từ

  • ăn sáng, điểm tâm
  • mời (ai) ăn điểm tâm
Đồng nghĩa morning mealfirst meal
Trái nghĩa dinnersupper
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first meal of the day (usually in the morning)\nv. eat an early morning meal\nv. provide breakfast for

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...