Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breakfast

/'brekfəst/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2382

“breakfasted” là quá khứ của breakfast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bữa sáng danh từ

“Breakfast is the most important meal.”Bữa sáng là bữa quan trọng nhất.

Đồng nghĩa morning mealfirst meal
Trái nghĩa dinnersupper
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breakfast

/'brekfəst/

danh từ

  • bữa ăn sáng, bữa điểm tâm

động từ

  • ăn sáng, điểm tâm
  • mời (ai) ăn điểm tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first meal of the day (usually in the morning) v. eat an early morning meal v. provide breakfast for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...