Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1076

dinner

/'dinə/

danh từ

  • bữa cơm (trưa, chiều)
    • to be at dinner: đang ăn cơm
    • to go out to dinner: đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
  • tiệc, tiệc chiêu đãi
    • to give a dinner: thết tiệc
Biến thể từ dinners số nhiều
Đồng nghĩa evening mealsupper
Trái nghĩa breakfastlunch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the main meal of the day served in the evening or at midday\nn. a party of people assembled to have dinner together

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...