brine
/brain/
danh từ
- nước biển, nước mặn, nước muối
- biển
- (thơ ca) nước mắt
ngoại động từ
- ngâm vào nước muối; muối (cái gì)
Biến thể từ
brines số nhiều
brining hiện tại phân từ
brined quá khứ
brines ngôi 3 số ít
brined quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong solution of salt and water used for pickling\nv. soak in brine