Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16183

brine

/brain/

danh từ

  • nước biển, nước mặn, nước muối
  • biển
  • (thơ ca) nước mắt

ngoại động từ

  • ngâm vào nước muối; muối (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong solution of salt and water used for pickling\nv. soak in brine

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...