Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brood

/bru:d/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14517

“brooding” là hiện tại phân từ của brood — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

suy nghĩ ủ rũ, lo lắng trong đầu mãi không thôi động từ

“He brooded over the failed negotiation for days.”Anh ấy suy nghĩ ủ rũ về cuộc đàm phán thất bại trong nhiều ngày.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brood

/bru:d/

danh từ

  • lứa, ổ (gà con, chim con...)
    • a brood of chicken: một lứa ga con
  • đoàn, bầy, lũ (người, súc vật)
  • con cái, lũ con

nội động từ

  • ấp (gà)
  • suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm
    • to brood over one's misfortunes: nghiên ngẫm về sự bất hạnh của mình
  • bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the young of an animal cared for at one time v. think moodily or anxiously about something v. hang over, as of something threatening, dark, or menacing v. sit on (eggs)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...