budded
/'bʌdid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
budded
/'bʌdid/
tính từ
- đã nảy chồi, đã ra nụ
Định nghĩa tiếng Anh
v develop buds v start to grow or develop
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v develop buds v start to grow or develop
Đang tải...