Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

budge

/bʌdʤ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11139

“budged” là quá khứ phân từ của budge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

budge

/bʌdʤ/

ngoại động từ

  • làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy

nội động từ

  • chuyển, nhúc nhích, động đậy
    • it won't budge an inch: nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States tennis player who in 1938 was the first to win the Australian and French and English and United States singles championship in the same year (1915-2000)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...