budge
/bʌdʤ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11139
“budging” là hiện tại phân từ của budge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
budge
/bʌdʤ/
ngoại động từ
- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
nội động từ
- chuyển, nhúc nhích, động đậy
- it won't budge an inch: nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States tennis player who in 1938 was the first to win the Australian and French and English and United States singles championship in the same year (1915-2000)