budget
“budgets” là số nhiều của budget — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We have a small budget this month.”Tháng này chúng tôi có ngân sách ít.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
budget
/'bʌdʤit/
danh từ
- ngân sách, ngân quỹ
- túi (đầy), bao (đầy)
- (nghĩa rộng) đống, kho, cô khối
- budget of news: vô khối tin tức
nội động từ
- dự thảo ngân sách; ghi vào ngân sách
- to budget for the coming year: dự thảo ngân sách cho năm tới
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sum of money allocated for a particular purpose n. a summary of intended expenditures along with proposals for how to meet them v. make a budget