bug
/bʌg/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4159
“bugged” là quá khứ phân từ của bug — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
côn trùng
danh từ
“I saw a bug on the wall.”Tôi thấy một con côn trùng trên tường.
Biến thể từ
bugs số nhiều
bugged quá khứ phân từ
bugging hiện tại phân từ
bugs ngôi 3 số ít
bugged quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bug
/bʌg/
danh từ
- con rệp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sâu bọ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật
- (từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ
- to go bugs: hoá điên, mất trí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy ghi âm nhỏ (để nghe trộm)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đặt máy ghi âm để nghe trộm
- làm khó chịu, làm phát cáu
Định nghĩa tiếng Anh
n. general term for any insect or similar creeping or crawling invertebrate n. a fault or defect in a computer program, system, or machine n. a small hidden microphone; for listening secretly