Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bug

/bʌg/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4159

“bugged” là quá khứ phân từ của bug — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

côn trùng danh từ

“I saw a bug on the wall.”Tôi thấy một con côn trùng trên tường.

Đồng nghĩa insectglitchflaw
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bug

/bʌg/

danh từ

  • con rệp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sâu bọ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật
  • (từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ
    • to go bugs: hoá điên, mất trí
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy ghi âm nhỏ (để nghe trộm)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đặt máy ghi âm để nghe trộm
  • làm khó chịu, làm phát cáu
Định nghĩa tiếng Anh

n. general term for any insect or similar creeping or crawling invertebrate n. a fault or defect in a computer program, system, or machine n. a small hidden microphone; for listening secretly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...