Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bulb

/bʌlb/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4901

“bulbs” là số nhiều của bulb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

củ (hành, tỏi...); (thực vật học) (thân) hành danh từ

“The gardener planted a tulip bulb in the spring.”Người làm vườn đã trồng một củ tulip vào mùa xuân.

Biến thể từ bulbs số nhiều
Đồng nghĩa lightlampglobe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bulb

/bʌlb/

danh từ

  • củ (hành, tỏi...); (thực vật học) (thân) hành
  • (giải phẫu) hành
  • bóng đèn
  • bầu
    • bulb of thermometer: bầu nhiệt biểu
  • quả bóp (bơm nước hoa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a modified bud consisting of a thickened globular underground stem serving as a reproductive structure n. a rounded part of a cylindrical instrument (usually at one end) n. anything with a round shape resembling a teardrop n. a rounded dilation or expansion in a canal or vessel or organ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...